TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vạn tuế tiếng Nhật là gì?

"vạn tuế" trong tiếng Nhật là 万歳 (ばんざい) (thán từ), やった (thán từ), イェイ (thán từ).

万歳(ばんざい) Thán từ

ばんざいbanzaiHán Việt: VẠN TUẾJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vạn tuế, hoan hô, muôn năm.

  • 天皇陛下万歳! Thiên Hoàng bệ hạ vạn tuế!

Xem đầy đủ từ "万歳": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

やった Thán từ

yatta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoan hô, vạn tuế.

Xem đầy đủ từ "やった": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

イェイ Thán từ

iei giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoan hô, vạn tuế.

Xem đầy đủ từ "イェイ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vạn tuế tiếng Nhật là gì?

"vạn tuế" trong tiếng Nhật là 万歳 (ばんざい) (thán từ), やった (thán từ), イェイ (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.