TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イェイ

iei giọng máy của trình duyệt

イェイ nghĩa là hoan hô, vạn tuế.

Nghĩa của イェイ

Thán từ

  1. Hoan hô, vạn tuế.

Cách viết khác: いぇい

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ yay

Câu hỏi thường gặp

イェイ nghĩa là gì?

イェイ (thán từ) nghĩa là hoan hô, vạn tuế.

イェイ đọc là gì?

イェイ đọc là イェイ (romaji: iei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.