TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vương tử tiếng Nhật là gì?

"vương tử" trong tiếng Nhật là 王子 (おうじ) (danh từ).

王子(おうじ) Danh từ

おうじōjiHán Việt: VƯƠNG TỬJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vương tử, hoàng tử.

Xem đầy đủ từ "王子": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vương tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vương tử tiếng Nhật là gì?

"vương tử" trong tiếng Nhật là 王子 (おうじ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.