Văn phòng phẩm tiếng Nhật là gì?
"văn phòng phẩm" trong tiếng Nhật là 文房具 (ぶんぼうぐ) (danh từ), 文具 (ぶんぐ) (danh từ).
文房具 Danh từ
ぶんぼうぐbunbōguHán Việt: VĂN PHÒNG CỤJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng phẩm.
文具 Danh từ
ぶんぐbunguHán Việt: VĂN CỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Văn phòng phẩm tiếng Nhật là gì?
"văn phòng phẩm" trong tiếng Nhật là 文房具 (ぶんぼうぐ) (danh từ), 文具 (ぶんぐ) (danh từ).