Võ thuật tiếng Nhật là gì?
"võ thuật" trong tiếng Nhật là 武術 (ぶじゅつ) (danh từ), 武道 (ぶどう) (danh từ), 武芸 (ぶげい) (danh từ).
武術 Danh từ
ぶじゅつbujutsuHán Việt: VÕ THUẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Võ thuật.
武道 Danh từ
ぶどうbudō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Võ thuật.
- 武道が大好き! Tôi yêu võ thuật!
- 剣道は竹刀と防具を使って行う日本の武道です。 Kiếm Đạo là một bộ môn võ thuật của Nhật Bản, trong đó sử dụng kiếm tre và áo giáp bảo vệ.
武芸 Danh từ
ぶげいbugeiHán Việt: VÕ NGHỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Võ thuật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "võ thuật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Võ thuật tiếng Nhật là gì?
"võ thuật" trong tiếng Nhật là 武術 (ぶじゅつ) (danh từ), 武道 (ぶどう) (danh từ), 武芸 (ぶげい) (danh từ).