武道
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
武道 nghĩa là võ thuật.
Nghĩa của 武道
Danh từ
- Võ thuật.
Câu ví dụ với 武道
- 剣道は竹刀と防具を使って行う日本の武道です。 Kiếm Đạo là một bộ môn võ thuật của Nhật Bản, trong đó sử dụng kiếm tre và áo giáp bảo vệ.Tatoeba #8823782
- 武道が大好き! Tôi yêu võ thuật! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11357789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ martial arts; military arts; Bushido
Câu hỏi thường gặp
武道 nghĩa là gì?
武道 (danh từ) nghĩa là võ thuật.
武道 đọc là gì?
武道 đọc là ぶどう (romaji: budō).