TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vô ích tiếng Nhật là gì?

"vô ích" trong tiếng Nhật là 無用 (むよう) (tính từ đuôi na), 無益 (むえき) (tính từ đuôi na), 無駄 (むだ) (danh từ).

無用(むよう) Tính từ đuôi na

むようmuyōHán Việt: VÔ DỤNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô dụng, vô ích.

Xem đầy đủ từ "無用": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

無益(むえき) Tính từ đuôi na

むえきmuekiHán Việt: VÔ ÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô ích, vô dụng.

Xem đầy đủ từ "無益": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

無駄(むだ) Danh từ

むだmudaHán Việt: ĐỒJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô dụng, vô ích.

Xem đầy đủ từ "無駄": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô ích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vô ích tiếng Nhật là gì?

"vô ích" trong tiếng Nhật là 無用 (むよう) (tính từ đuôi na), 無益 (むえき) (tính từ đuôi na), 無駄 (むだ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.