Vòng đời tiếng Nhật là gì?
"vòng đời" trong tiếng Nhật là ライフサイクル (danh từ), 生活環 (せいかつかん) (danh từ).
ライフサイクル Danh từ
raifusaikuru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòng đời.
生活環 Danh từ
せいかつかんseikatsukanHán Việt: SINH HOẠT HOÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòng đời.
Câu hỏi thường gặp
Vòng đời tiếng Nhật là gì?
"vòng đời" trong tiếng Nhật là ライフサイクル (danh từ), 生活環 (せいかつかん) (danh từ).