TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ví tiếng Nhật là gì?

"ví" trong tiếng Nhật là 財布 (さいふ) (danh từ).

財布(さいふ) Danh từ

さいふsaifuHán Việt: TÀI BỐJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ví, ví tiền, bóp.

  • この財布はどこで拾ったのですか。 Anh đã tìm thấy cái ví này ở đâu?
  • 「財布を無くした」ジョンは嘆いた。 "Tao mất ví rồi." John than thở.

Xem đầy đủ từ "財布": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ví" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ví tiếng Nhật là gì?

"ví" trong tiếng Nhật là 財布 (さいふ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.