TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tuyến tùng tiếng Nhật là gì?

"tuyến tùng" trong tiếng Nhật là 松果体 (しょうかたい) (danh từ), 松果腺 (しょうかせん) (danh từ).

松果体(しょうかたい) Danh từ

しょうかたいshōkatai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyến tùng.

Xem đầy đủ từ "松果体": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

松果腺(しょうかせん) Danh từ

しょうかせんshōkasen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyến tùng.

Xem đầy đủ từ "松果腺": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tuyến tùng tiếng Nhật là gì?

"tuyến tùng" trong tiếng Nhật là 松果体 (しょうかたい) (danh từ), 松果腺 (しょうかせん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.