TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tu sĩ tiếng Nhật là gì?

"tu sĩ" trong tiếng Nhật là 坊さん (ぼうさん) (danh từ), 僧 (そう) (danh từ), 僧侶 (そうりょ) (danh từ).

坊(ぼう)さん Danh từ

ぼうさんbōsanJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tu sĩ, thầy tu.

Xem đầy đủ từ "坊さん": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

僧(そう) Danh từ

そうsōHán Việt: TĂNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mục sư, linh mục, tu sĩ, thầy tu.

Xem đầy đủ từ "僧": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

僧侶(そうりょ) Danh từ

そうりょsōryo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tu sĩ, thầy tu, nhà sư.

Xem đầy đủ từ "僧侶": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tu sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tu sĩ tiếng Nhật là gì?

"tu sĩ" trong tiếng Nhật là 坊さん (ぼうさん) (danh từ), 僧 (そう) (danh từ), 僧侶 (そうりょ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.