坊さん
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
坊さん nghĩa là tu sĩ, thầy tu.
Nghĩa của 坊さん
Danh từ
- thân mật, tôn kính ngữ Tu sĩ, thầy tu.
Từ liên quan với 坊さん
Câu ví dụ với 坊さん
- 博士課程を卒業しても職がないので、インドに行ってお坊さんになります。 Vì sau khi tốt nghiệp thạc sĩ xong không có việc làm, nên tôi đã đi tu ở Ấn Độ.Tatoeba #4291553
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Buddhist priest; monk (thân mật, tôn kính ngữ)
- Danh từ boy (thân mật)
Câu hỏi thường gặp
坊さん nghĩa là gì?
坊さん (danh từ) nghĩa là tu sĩ, thầy tu.
坊さん đọc là gì?
坊さん đọc là ぼうさん (romaji: bōsan).