TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

坊(ぼう)さん

JLPT N2 từ thông dụng
ぼうさんbōsan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 坊 phường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

坊さん nghĩa là tu sĩ, thầy tu.

Nghĩa của 坊さん

Danh từ

  1. thân mật, tôn kính ngữ Tu sĩ, thầy tu.

Từ liên quan với 坊さん

Câu ví dụ với 坊さん

  • 博士課程を卒業しても職がないので、インドに行ってお坊さんになります。 Vì sau khi tốt nghiệp thạc sĩ xong không có việc làm, nên tôi đã đi tu ở Ấn Độ.Tatoeba #4291553

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Buddhist priest; monk (thân mật, tôn kính ngữ)
  • Danh từ boy (thân mật)

Câu hỏi thường gặp

坊さん nghĩa là gì?

坊さん (danh từ) nghĩa là tu sĩ, thầy tu.

坊さん đọc là gì?

坊さん đọc là ぼうさん (romaji: bōsan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.