Tuỳ tiện tiếng Nhật là gì?
"tuỳ tiện" trong tiếng Nhật là わがまま (tính từ đuôi na), やたら (phó từ), でたらめ (tính từ đuôi na).
わがまま Tính từ đuôi na
wagamamaJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ích kỷ, ương bướng, tuỳ tiện.
やたら Phó từ
yataraJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Bừa bãi, tuỳ tiện, quá mức.
でたらめ Tính từ đuôi na
detarameJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Bừa bãi, tuỳ tiện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuỳ tiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuỳ tiện tiếng Nhật là gì?
"tuỳ tiện" trong tiếng Nhật là わがまま (tính từ đuôi na), やたら (phó từ), でたらめ (tính từ đuôi na).