TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

わがまま

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wagamama giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của わがまま

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na selfish; egoist
  • Tính từ đuôi na self-indulgent; wilful; willful (cổ)

Cách viết khác: 我儘, 我が儘, 我がまま, 我侭, 我が侭

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.