Tuổi thọ tiếng Nhật là gì?
"tuổi thọ" trong tiếng Nhật là 平均寿命 (へいきんじゅみょう) (danh từ), 平均余命 (へいきんよめい) (danh từ).
平均寿命 Danh từ
へいきんじゅみょうheikinjumyō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuổi thọ.
平均余命 Danh từ
へいきんよめいheikin'yomei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuổi thọ.
Câu hỏi thường gặp
Tuổi thọ tiếng Nhật là gì?
"tuổi thọ" trong tiếng Nhật là 平均寿命 (へいきんじゅみょう) (danh từ), 平均余命 (へいきんよめい) (danh từ).