TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tuần tiếng Nhật là gì?

"tuần" trong tiếng Nhật là 週間 (しゅうかん) (danh từ), 週 (しゅう) (danh từ).

週間(しゅうかん) Danh từ

しゅうかんshūkanJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuần, tuần lễ.

  • ようやく、この三週間に受信したメールの返信を書く時間ができました。 Cuối cùng tôi có thời gian để trả lời thư mà tôi đã nhận trong 3 tuần qua.
  • 2週間の間たった1滴も雨は降らなかった。 Đã hai tuần rồi mà chưa có một giọt mưa nào.

Xem đầy đủ từ "週間": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

週(しゅう) Danh từ

しゅうshūJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuần, tuần lễ.

  • 彼女は週に1回その市場へ行った。 Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần.
  • この部屋は週50ドルで貸している。 Giá thuê căn phòng này là 50 đô-la một tuần.

Xem đầy đủ từ "週": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tuần tiếng Nhật là gì?

"tuần" trong tiếng Nhật là 週間 (しゅうかん) (danh từ), 週 (しゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.