TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Truyền hình tiếng Nhật là gì?

"truyền hình" trong tiếng Nhật là テレビ (danh từ), 電視 (でんし) (danh từ), テレビジョン (danh từ).

テレビ Danh từ

terebiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền hình.

  • テレビ朝日 TV Asahi

Xem đầy đủ từ "テレビ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

電視(でんし) Danh từ

でんしdenshiHán Việt: ĐIỆN THỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền hình.

Xem đầy đủ từ "電視": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

テレビジョン Danh từ

terebijon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền hình, TV.

Xem đầy đủ từ "テレビジョン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Truyền hình tiếng Nhật là gì?

"truyền hình" trong tiếng Nhật là テレビ (danh từ), 電視 (でんし) (danh từ), テレビジョン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.