TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Truyền bá tiếng Nhật là gì?

"truyền bá" trong tiếng Nhật là 広める (ひろめる) (động từ).

広(ひろ)める Động từ

ひろめるhiromeruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Truyền bá, phổ biến.

Xem đầy đủ từ "広める": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền bá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Truyền bá tiếng Nhật là gì?

"truyền bá" trong tiếng Nhật là 広める (ひろめる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.