Truyền bá tiếng Nhật là gì?
"truyền bá" trong tiếng Nhật là 広める (ひろめる) (động từ).
広める Động từ
ひろめるhiromeruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Truyền bá, phổ biến.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền bá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Truyền bá tiếng Nhật là gì?
"truyền bá" trong tiếng Nhật là 広める (ひろめる) (động từ).