広める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 広める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spread; to propagate; to popularize; to disseminate
- Động từ to broaden; to extend; to widen; to enlarge
Cách viết khác: 弘める
Cách chia của 広める
| Thể lịch sự (ます) | 広めます |
| Thể て | 広めて |
| Quá khứ (た) | 広めた |
| Phủ định (ない) | 広めない |
| Khả năng | 広められる |
| Ý chí (よう) | 広めよう |
| Điều kiện (ば) | 広めれば |
| Bị động | 広められる |
| Sai khiến | 広めさせる |
| Mệnh lệnh | 広めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).