TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

広(ひろ)める

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひろめるhiromeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 広 quảng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 広める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to spread; to propagate; to popularize; to disseminate
  • Động từ to broaden; to extend; to widen; to enlarge

Cách viết khác: 弘める

Cách chia của 広める

Thể lịch sự (ます)広めます
Thể て広めて
Quá khứ (た)広めた
Phủ định (ない)広めない
Khả năng広められる
Ý chí (よう)広めよう
Điều kiện (ば)広めれば
Bị động広められる
Sai khiến広めさせる
Mệnh lệnh広めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.