TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Truyền đạt tiếng Nhật là gì?

"truyền đạt" trong tiếng Nhật là 伝える (つたえる) (động từ), 伝達 (でんたつ) (danh từ).

伝(つた)える Động từ

つたえるtsutaeruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền, truyền đạt.

  • 我々はお互いに身振りで意見を伝えあった。 Chúng tôi truyền đạt ý tưởng cho nhau bằng cử chỉ.

Xem đầy đủ từ "伝える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

伝達(でんたつ) Danh từ

でんたつdentatsuHán Việt: TRUYỀN ĐẠTJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền đạt.

Xem đầy đủ từ "伝達": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Truyền đạt tiếng Nhật là gì?

"truyền đạt" trong tiếng Nhật là 伝える (つたえる) (động từ), 伝達 (でんたつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.