TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trung tiếng Nhật là gì?

"trung" trong tiếng Nhật là 中心 (ちゅうしん) (danh từ), 中性 (ちゅうせい) (danh từ).

中心(ちゅうしん) Danh từ

ちゅうしんchūshinHán Việt: TRUNG TÂMJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung tâm, điểm giữa, giữa.

  • かつては、地球が宇宙の中心であると思われていた。 Trái Đất đã từng được cho là trung tâm của vũ trụ.
  • 市の中心に駅があります。 Ở trung tâm thành phố có một nhà ga.

Xem đầy đủ từ "中心": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

中性(ちゅうせい) Danh từ

ちゅうせいchūseiHán Việt: TRUNG TÍNHJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống trung, trung.

Xem đầy đủ từ "中性": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trung tiếng Nhật là gì?

"trung" trong tiếng Nhật là 中心 (ちゅうしん) (danh từ), 中性 (ちゅうせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.