TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trong nháy mắt tiếng Nhật là gì?

"trong nháy mắt" trong tiếng Nhật là いきなり (phó từ), 一斉 (いっせい) (phó từ).

いきなり Phó từ

ikinariJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong nháy mắt, trong tích tắc.

Xem đầy đủ từ "いきなり": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

一斉(いっせい) Phó từ

いっせいisseiHán Việt: NHẤT TỀJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong nháy mắt, trong một nốt nhạc.

Xem đầy đủ từ "一斉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trong nháy mắt tiếng Nhật là gì?

"trong nháy mắt" trong tiếng Nhật là いきなり (phó từ), 一斉 (いっせい) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.