Trang web tiếng Nhật là gì?
"trang web" trong tiếng Nhật là ウェブサイト (danh từ), ウェブページ (danh từ), サイト (danh từ).
ウェブサイト Danh từ
webusaito giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang web, trang mạng.
ウェブページ Danh từ
webupēji giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang web.
サイト Danh từ
saito giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang web, trang mạng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trang web" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trang web tiếng Nhật là gì?
"trang web" trong tiếng Nhật là ウェブサイト (danh từ), ウェブページ (danh từ), サイト (danh từ).