TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ホームページ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hōmupēji giọng máy của trình duyệt

ホームページ nghĩa là trang chủ, trang đầu, trang nhà, trang web.

Nghĩa của ホームページ

Danh từ

  1. Trang chủ, trang đầu, trang nhà.
  2. Trang web.

Cách viết khác: ホーム・ページ

Từ liên quan với ホームページ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ home page (of a website or browser); homepage
  • Danh từ web page
  • Danh từ website

Câu hỏi thường gặp

ホームページ nghĩa là gì?

ホームページ (danh từ) nghĩa là trang chủ, trang đầu, trang nhà, trang web.

ホームページ đọc là gì?

ホームページ đọc là ホームページ (romaji: hōmupēji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.