ホームページ
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hōmupēji
giọng máy của trình duyệt
ホームページ nghĩa là trang chủ, trang đầu, trang nhà, trang web.
Nghĩa của ホームページ
Danh từ
- Trang chủ, trang đầu, trang nhà.
- Trang web.
Cách viết khác: ホーム・ページ
Từ liên quan với ホームページ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ home page (of a website or browser); homepage
- Danh từ web page
- Danh từ website
Câu hỏi thường gặp
ホームページ nghĩa là gì?
ホームページ (danh từ) nghĩa là trang chủ, trang đầu, trang nhà, trang web.
ホームページ đọc là gì?
ホームページ đọc là ホームページ (romaji: hōmupēji).