TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trang tiếng Nhật là gì?

"trang" trong tiếng Nhật là ページ (danh từ).

ページ Danh từ

pējiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang (sách...)

  • さらに詳しくは16ページ参照。 Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.
  • 10ページの注釈を見なさい。 Nhìn vào phần chú giải trang 10.

Xem đầy đủ từ "ページ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trang tiếng Nhật là gì?

"trang" trong tiếng Nhật là ページ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.