TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trừ tiếng Nhật là gì?

"trừ" trong tiếng Nhật là 以外 (いがい) (hậu tố), 除く (のぞく) (động từ).

以外(いがい) Hậu tố

いがいigaiHán Việt: DĨ NGOẠIJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừ, ngoại trừ.

  • 彼以外は皆ここにいる。 Mọi người đều có mặt trừ anh ta.

Xem đầy đủ từ "以外": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

除(のぞ)く Động từ

のぞくnozokuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừ, trừ ra.

  • 彼は特別な場合を除いては決して酒を飲まない。 Anh ta không bao giờ uống bia rượu trừ những dịp đặc biệt.
  • 一人を除いてみんな帰った。 Ngoại trừ một người, tất cả mọi người đã về nhà.

Xem đầy đủ từ "除く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trừ tiếng Nhật là gì?

"trừ" trong tiếng Nhật là 以外 (いがい) (hậu tố), 除く (のぞく) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.