除く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
除く nghĩa là trừ, trừ ra.
Nghĩa của 除く
Động từ
- Trừ, trừ ra.
Cách chia của 除く
| Thể lịch sự (ます) | 除きます |
| Thể て | 除いて |
| Quá khứ (た) | 除いた |
| Phủ định (ない) | 除かない |
| Khả năng | 除ける |
| Ý chí (よう) | 除こう |
| Điều kiện (ば) | 除けば |
| Bị động | 除かれる |
| Sai khiến | 除かせる |
| Mệnh lệnh | 除け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 除く
- 一人を除いてみんな帰った。 Ngoại trừ một người, tất cả mọi người đã về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190451
- 彼は特別な場合を除いては決して酒を飲まない。 Anh ta không bao giờ uống bia rượu trừ những dịp đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101615
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to remove; to get rid of; to take away; to eliminate
- Động từ to exclude; to except; to leave out; to omit
- Động từ to kill (a traitor, opponent, etc.)
Câu hỏi thường gặp
除く nghĩa là gì?
除く (động từ) nghĩa là trừ, trừ ra.
除く đọc là gì?
除く đọc là のぞく (romaji: nozoku).