TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

除(のぞ)く

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
のぞくnozoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 除 trừ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

除く nghĩa là trừ, trừ ra.

Nghĩa của 除く

Động từ

  1. Trừ, trừ ra.

Cách chia của 除く

Thể lịch sự (ます)除きます
Thể て除いて
Quá khứ (た)除いた
Phủ định (ない)除かない
Khả năng除ける
Ý chí (よう)除こう
Điều kiện (ば)除けば
Bị động除かれる
Sai khiến除かせる
Mệnh lệnh除け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 除く

  • 一人を除いてみんな帰った。 Ngoại trừ một người, tất cả mọi người đã về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190451
  • 彼は特別な場合を除いては決して酒を飲まない。 Anh ta không bao giờ uống bia rượu trừ những dịp đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101615

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to remove; to get rid of; to take away; to eliminate
  • Động từ to exclude; to except; to leave out; to omit
  • Động từ to kill (a traitor, opponent, etc.)

Câu hỏi thường gặp

除く nghĩa là gì?

除く (động từ) nghĩa là trừ, trừ ra.

除く đọc là gì?

除く đọc là のぞく (romaji: nozoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.