TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trở về tiếng Nhật là gì?

"trở về" trong tiếng Nhật là 帰る (かえる) (động từ), 戻る (もどる) (động từ).

帰(かえ)る Động từ

かえるkaeruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở lại, trở về.

Xem đầy đủ từ "帰る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

戻(もど)る Động từ

もどるmodoruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở lại, trở về.

  • 自分のシートに戻りなさい。 Trở về ghế ngồi của các bạn đi.
  • メアリーはただいま戻ったところです。 Maria vừa trở về nhà.

Xem đầy đủ từ "戻る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trở về tiếng Nhật là gì?

"trở về" trong tiếng Nhật là 帰る (かえる) (động từ), 戻る (もどる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.