TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trọng tâm tiếng Nhật là gì?

"trọng tâm" trong tiếng Nhật là 重心 (じゅうしん) (danh từ).

重心(じゅうしん) Danh từ

じゅうしんjūshinHán Việt: TRỌNG TÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trọng tâm.

Xem đầy đủ từ "重心": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trọng tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trọng tâm tiếng Nhật là gì?

"trọng tâm" trong tiếng Nhật là 重心 (じゅうしん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.