TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trọng lượng tiếng Nhật là gì?

"trọng lượng" trong tiếng Nhật là 体重 (たいじゅう) (danh từ), 重量 (じゅうりょう) (danh từ), 重さ (おもさ) (danh từ).

体重(たいじゅう) Danh từ

たいじゅうtaijū giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trọng lượng.

  • 彼女の体重でその椅子は、きしんだ。 Cái ghế kêu cót két vì trọng lượng của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "体重": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

重量(じゅうりょう) Danh từ

じゅうりょうjūryōHán Việt: TRỌNG LƯỢNGJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trọng lượng.

Xem đầy đủ từ "重量": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

重(おも)さ Danh từ

おもさomosa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trọng lượng.

Xem đầy đủ từ "重さ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trọng lượng tiếng Nhật là gì?

"trọng lượng" trong tiếng Nhật là 体重 (たいじゅう) (danh từ), 重量 (じゅうりょう) (danh từ), 重さ (おもさ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.