TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trễ tiếng Nhật là gì?

"trễ" trong tiếng Nhật là 遅れる (おくれる) (động từ), 遅い (おそい) (tính từ đuôi i).

遅(おく)れる Động từ

おくれるokureruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trễ, muộn, chậm.

  • 遅れてごめん。 Xin lỗi tôi đến trễ.
  • 月曜日にはバスはたいてい遅れる。 Xe buýt hay đến trễ vào ngày thứ hai.

Xem đầy đủ từ "遅れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

遅(おそ)い Tính từ đuôi i

おそいosoiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muộn, trễ, chậm.

Xem đầy đủ từ "遅い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trễ tiếng Nhật là gì?

"trễ" trong tiếng Nhật là 遅れる (おくれる) (động từ), 遅い (おそい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.