TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trầm cảm tiếng Nhật là gì?

"trầm cảm" trong tiếng Nhật là 憂鬱 (ゆううつ) (danh từ), うつ病 (うつびょう) (danh từ).

憂鬱(ゆううつ) Danh từ

ゆううつyūutsuHán Việt: ƯU UẤTJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trầm cảm, sự trầm cảm.

Xem đầy đủ từ "憂鬱": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

うつ病(びょう) Danh từ

うつびょうutsubyōHán Việt: UẤT BỆNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trầm cảm.

Xem đầy đủ từ "うつ病": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trầm cảm tiếng Nhật là gì?

"trầm cảm" trong tiếng Nhật là 憂鬱 (ゆううつ) (danh từ), うつ病 (うつびょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.