憂鬱
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ưu uất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
憂鬱 nghĩa là trầm cảm, sự trầm cảm.
Nghĩa của 憂鬱
Danh từ
- Trầm cảm, sự trầm cảm.
Cách viết khác: 幽鬱, 悒鬱, 憂うつ, 憂欝, 幽欝, 悒欝
Câu ví dụ với 憂鬱
- 雨が降ると彼女は憂鬱になる。 Mỗi khi trời mưa, cô ấy lại trở nên buồn rầu.Tatoeba #189705
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ depression; melancholy; dejection; gloom; despondency
Câu hỏi thường gặp
憂鬱 nghĩa là gì?
憂鬱 (danh từ) nghĩa là trầm cảm, sự trầm cảm.
憂鬱 đọc là gì?
憂鬱 đọc là ゆううつ (romaji: yūutsu).
Âm Hán Việt của 憂鬱 là gì?
Âm Hán Việt của 憂鬱 là "ưu uất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.