TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

憂鬱(ゆううつ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ゆううつyūutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ƯU UẤT 憂 ưu·鬱 uất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ưu uất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

憂鬱 nghĩa là trầm cảm, sự trầm cảm.

Nghĩa của 憂鬱

Danh từ

  1. Trầm cảm, sự trầm cảm.

Cách viết khác: 幽鬱, 悒鬱, 憂うつ, 憂欝, 幽欝, 悒欝

Câu ví dụ với 憂鬱

  • 雨が降ると彼女は憂鬱になる。 Mỗi khi trời mưa, cô ấy lại trở nên buồn rầu.Tatoeba #189705

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ depression; melancholy; dejection; gloom; despondency

Câu hỏi thường gặp

憂鬱 nghĩa là gì?

憂鬱 (danh từ) nghĩa là trầm cảm, sự trầm cảm.

憂鬱 đọc là gì?

憂鬱 đọc là ゆううつ (romaji: yūutsu).

Âm Hán Việt của 憂鬱 là gì?

Âm Hán Việt của 憂鬱 là "ưu uất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.