Trải qua tiếng Nhật là gì?
"trải qua" trong tiếng Nhật là 過ごす (すごす) (động từ).
過ごす Động từ
すごすsugosuJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Trải qua, sống (thời gian: 休日を過ごす — trải qua ngày nghỉ)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trải qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trải qua tiếng Nhật là gì?
"trải qua" trong tiếng Nhật là 過ごす (すごす) (động từ).