TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trải qua tiếng Nhật là gì?

"trải qua" trong tiếng Nhật là 過ごす (すごす) (động từ).

過(す)ごす Động từ

すごすsugosuJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Trải qua, sống (thời gian: 休日を過ごす — trải qua ngày nghỉ)

Xem đầy đủ từ "過ごす": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trải qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trải qua tiếng Nhật là gì?

"trải qua" trong tiếng Nhật là 過ごす (すごす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).