Trải nghiệm tiếng Nhật là gì?
"trải nghiệm" trong tiếng Nhật là 経験 (けいけん) (danh từ).
経験 Danh từ
けいけんkeikenHán Việt: KINH NGHIỆMJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh nghiệm, trải nghiệm.
- 一生で一番辛い経験といえるでしょう。 Đó có thể là trải nghiệm đau đớn nhất trong cuộc đời của tôi.
- 私達はそこで不快な経験をした。 Chúng tôi đã có một trải nghiệm khá tệ ở đó.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trải nghiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trải nghiệm tiếng Nhật là gì?
"trải nghiệm" trong tiếng Nhật là 経験 (けいけん) (danh từ).