TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trả lại tiếng Nhật là gì?

"trả lại" trong tiếng Nhật là 返す (かえす) (động từ), 戻す (もどす) (động từ).

返(かえ)す Động từ

かえすkaesuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở lại; trả lại.

  • 私のディスクを返してください Trả lại đĩa cho tôi.

Xem đầy đủ từ "返す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

戻(もど)す Động từ

もどすmodosuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả, trả lại.

Xem đầy đủ từ "戻す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trả lại tiếng Nhật là gì?

"trả lại" trong tiếng Nhật là 返す (かえす) (động từ), 戻す (もどす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.