TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trạm tiếng Nhật là gì?

"trạm" trong tiếng Nhật là 停留所 (ていりゅうじょ) (danh từ).

停留所(ていりゅうじょ) Danh từ

ていりゅうじょteiryūjoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trạm, nhà ga.

  • ヘレンは次の停留所で降りた。 Helen xuống ở trạm kế tiếp.

Xem đầy đủ từ "停留所": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trạm tiếng Nhật là gì?

"trạm" trong tiếng Nhật là 停留所 (ていりゅうじょ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.