TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trường hợp khẩn cấp tiếng Nhật là gì?

"trường hợp khẩn cấp" trong tiếng Nhật là 緊急 (きんきゅう) (danh từ).

緊急(きんきゅう) Danh từ

きんきゅうkinkyūHán Việt: KHẨN CẤPJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường hợp khẩn cấp.

  • 緊急の時は私の代理人に連絡をとってください。 Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi cho người đại diện của tôi.
  • 緊急の場合は、119番に電話しなさい。 Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 119.

Xem đầy đủ từ "緊急": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trường hợp khẩn cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trường hợp khẩn cấp tiếng Nhật là gì?

"trường hợp khẩn cấp" trong tiếng Nhật là 緊急 (きんきゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.