TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trường cao đẳng tiếng Nhật là gì?

"trường cao đẳng" trong tiếng Nhật là 大学 (だいがく) (danh từ), 学部 (がくぶ) (danh từ).

大学(だいがく) Danh từ

だいがくdaigakuHán Việt: ĐẠI HỌCJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường đại học, trường cao đẳng, học viện, viện đại học.

Xem đầy đủ từ "大学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

学部(がくぶ) Danh từ

がくぶgakubuHán Việt: HỌC BỘJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoa, trường cao đẳng, ban, phòng.

Xem đầy đủ từ "学部": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trường cao đẳng tiếng Nhật là gì?

"trường cao đẳng" trong tiếng Nhật là 大学 (だいがく) (danh từ), 学部 (がくぶ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.