TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trước mặt tiếng Nhật là gì?

"trước mặt" trong tiếng Nhật là 向かい (むかい) (danh từ), 手前 (てまえ) (danh từ).

向(む)かい Danh từ

むかいmukaiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Phía đối diện, trước mặt.

Xem đầy đủ từ "向かい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

手前(てまえ) Danh từ

てまえtemaeHán Việt: THỦ TIỀNJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Trước mặt, phía bên này.

Xem đầy đủ từ "手前": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trước mặt tiếng Nhật là gì?

"trước mặt" trong tiếng Nhật là 向かい (むかい) (danh từ), 手前 (てまえ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).