TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

向(む)かい

JLPT N3 từ thông dụng
むかいmukai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 向 hướng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

向かい nghĩa là đối diện.

Nghĩa của 向かい

Danh từ

  1. Đối diện.

Cách viết khác: 向い, 対い

Câu ví dụ với 向かい

  • 向かい合って立って下さい。 Hãy đứng mặt đối mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173880

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ facing; opposite; across the street; other side

Câu hỏi thường gặp

向かい nghĩa là gì?

向かい (danh từ) nghĩa là đối diện.

向かい đọc là gì?

向かい đọc là むかい (romaji: mukai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.