向かい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
向かい nghĩa là đối diện.
Nghĩa của 向かい
Danh từ
- Đối diện.
Cách viết khác: 向い, 対い
Câu ví dụ với 向かい
- 向かい合って立って下さい。 Hãy đứng mặt đối mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173880
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ facing; opposite; across the street; other side
Câu hỏi thường gặp
向かい nghĩa là gì?
向かい (danh từ) nghĩa là đối diện.
向かい đọc là gì?
向かい đọc là むかい (romaji: mukai).