TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trước đây tiếng Nhật là gì?

"trước đây" trong tiếng Nhật là 以前 (いぜん) (hậu tố), 前 (まえ) (danh từ).

以前(いぜん) Hậu tố

いぜんizenHán Việt: DĨ TIỀNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước đây.

  • 以前と比べると状況は随分良くなった。 Tình huống đã được cải thiện đáng kể so với trước đây.
  • 彼は以前早起きだった。 Trước đây, anh ấy từng là một người hay dậy sớm.

Xem đầy đủ từ "以前": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

前(まえ) Danh từ

まえmaeHán Việt: TIỀNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước (thời gian), trước đây.

Xem đầy đủ từ "前": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trước đây tiếng Nhật là gì?

"trước đây" trong tiếng Nhật là 以前 (いぜん) (hậu tố), 前 (まえ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.