TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trông cậy tiếng Nhật là gì?

"trông cậy" trong tiếng Nhật là 頼る (たよる) (động từ).

頼(たよ)る Động từ

たよるtayoruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Dựa vào, nhờ cậy, trông cậy.

Xem đầy đủ từ "頼る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trông cậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trông cậy tiếng Nhật là gì?

"trông cậy" trong tiếng Nhật là 頼る (たよる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).