TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

頼(たよ)る

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
たよるtayoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 頼 lại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 頼る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rely on; to depend on; to count on; to turn to (for help)

Cách viết khác: 便る

Cách chia của 頼る

Thể lịch sự (ます)頼ります
Thể て頼って
Quá khứ (た)頼った
Phủ định (ない)頼らない
Khả năng頼れる
Ý chí (よう)頼ろう
Điều kiện (ば)頼れば
Bị động頼られる
Sai khiến頼らせる
Mệnh lệnh頼れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 頼る

  • 私は兄の援助をたよって大阪から東京に来た。 Tôi rời Osaka đi Tokyo, tin rằng anh trai sẽ giúp mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157383

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.