頼る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 頼る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rely on; to depend on; to count on; to turn to (for help)
Cách viết khác: 便る
Cách chia của 頼る
| Thể lịch sự (ます) | 頼ります |
| Thể て | 頼って |
| Quá khứ (た) | 頼った |
| Phủ định (ない) | 頼らない |
| Khả năng | 頼れる |
| Ý chí (よう) | 頼ろう |
| Điều kiện (ば) | 頼れば |
| Bị động | 頼られる |
| Sai khiến | 頼らせる |
| Mệnh lệnh | 頼れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 頼る
- 私は兄の援助をたよって大阪から東京に来た。 Tôi rời Osaka đi Tokyo, tin rằng anh trai sẽ giúp mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157383
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.