TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trôi chảy tiếng Nhật là gì?

"trôi chảy" trong tiếng Nhật là 流暢 (りゅうちょう) (tính từ đuôi na), ペラペラ (phó từ).

流暢(りゅうちょう) Tính từ đuôi na

りゅうちょうryūchōHán Việt: LƯU SƯỚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trôi chảy, chảy.

  • 彼は英語を流暢に話す。 Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.

Xem đầy đủ từ "流暢": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ペラペラ Phó từ

perapera giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưu loát, trôi chảy.

Xem đầy đủ từ "ペラペラ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trôi chảy tiếng Nhật là gì?

"trôi chảy" trong tiếng Nhật là 流暢 (りゅうちょう) (tính từ đuôi na), ペラペラ (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.