Trôi chảy tiếng Nhật là gì?
"trôi chảy" trong tiếng Nhật là 流暢 (りゅうちょう) (tính từ đuôi na), ペラペラ (phó từ).
流暢 Tính từ đuôi na
りゅうちょうryūchōHán Việt: LƯU SƯỚNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trôi chảy, chảy.
- 彼は英語を流暢に話す。 Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.
ペラペラ Phó từ
perapera giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưu loát, trôi chảy.
Câu hỏi thường gặp
Trôi chảy tiếng Nhật là gì?
"trôi chảy" trong tiếng Nhật là 流暢 (りゅうちょう) (tính từ đuôi na), ペラペラ (phó từ).