Trí thông minh tiếng Nhật là gì?
"trí thông minh" trong tiếng Nhật là 知性 (ちせい) (danh từ).
知性 Danh từ
ちせいchiseiHán Việt: TRI TÍNHJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trí tuệ, trí thông minh.
- 友は容姿、知人は性格で選び、敵は知性で選ぶ。敵を選ぶときには、いくら注意しても注意しすぎるということはない。 Tôi chọn bạn vì vẻ bề ngoài, người quen vì tính cách, và kẻ địch nhờ trí thông minh. Khi chọn kẻ địch, cẩn thận không bao giờ thừa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trí thông minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trí thông minh tiếng Nhật là gì?
"trí thông minh" trong tiếng Nhật là 知性 (ちせい) (danh từ).