TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trí thông minh tiếng Nhật là gì?

"trí thông minh" trong tiếng Nhật là 知性 (ちせい) (danh từ).

知性(ちせい) Danh từ

ちせいchiseiHán Việt: TRI TÍNHJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí tuệ, trí thông minh.

  • 友は容姿、知人は性格で選び、敵は知性で選ぶ。敵を選ぶときには、いくら注意しても注意しすぎるということはない。 Tôi chọn bạn vì vẻ bề ngoài, người quen vì tính cách, và kẻ địch nhờ trí thông minh. Khi chọn kẻ địch, cẩn thận không bao giờ thừa.

Xem đầy đủ từ "知性": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trí thông minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trí thông minh tiếng Nhật là gì?

"trí thông minh" trong tiếng Nhật là 知性 (ちせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.