TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trì hoãn tiếng Nhật là gì?

"trì hoãn" trong tiếng Nhật là 先延ばし (さきのばし) (danh từ), 遅滞 (ちたい) (danh từ).

先延(さきの)ばし Danh từ

さきのばしsakinobashi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trì hoãn.

  • 先延ばしにするのをやめなければ。 Tôi phải ngừng trì hoãn lại thôi.

Xem đầy đủ từ "先延ばし": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

遅滞(ちたい) Danh từ

ちたいchitaiHán Việt: TRÌ TRỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trì hoãn.

Xem đầy đủ từ "遅滞": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trì hoãn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trì hoãn tiếng Nhật là gì?

"trì hoãn" trong tiếng Nhật là 先延ばし (さきのばし) (danh từ), 遅滞 (ちたい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.