TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trát tòa tiếng Nhật là gì?

"trát tòa" trong tiếng Nhật là 召喚 (しょうかん) (danh từ).

召喚(しょうかん) Danh từ

しょうかんshōkanHán Việt: TRIỆU HOÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trát tòa.

Xem đầy đủ từ "召喚": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trát tòa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trát tòa tiếng Nhật là gì?

"trát tòa" trong tiếng Nhật là 召喚 (しょうかん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.