TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trái đất tiếng Nhật là gì?

"trái đất" trong tiếng Nhật là 地球 (ちきゅう) (danh từ), アース (danh từ).

地球(ちきゅう) Danh từ

ちきゅうchikyūHán Việt: ĐỊA CẦUJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa Cầu, Trái Đất, đất.

  • 「地球環境のために」と言っているが、実際には「地球で生きていく人間のため」だ。 Tôi nói là "Vì môi trường của Trái Đất", nhưng thực ra nó là "Vì những người đang sống trên Trái Đất".
  • 地球は内部に大きな磁石を持ったボールのようなものである。 Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa.

Xem đầy đủ từ "地球": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アース Danh từ

āsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trái Đất.

Xem đầy đủ từ "アース": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trái đất tiếng Nhật là gì?

"trái đất" trong tiếng Nhật là 地球 (ちきゅう) (danh từ), アース (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.