TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tràn đầy tiếng Nhật là gì?

"tràn đầy" trong tiếng Nhật là あふれる (động từ), 満ちる (みちる) (động từ).

あふれる Động từ

afureruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tràn, tràn đầy.

Xem đầy đủ từ "あふれる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

満(み)ちる Động từ

みちるmichiruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đầy, tràn đầy.

Xem đầy đủ từ "満ちる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tràn đầy tiếng Nhật là gì?

"tràn đầy" trong tiếng Nhật là あふれる (động từ), 満ちる (みちる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).